Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cung - cầu thị trường" (1)

cung - cầu thị trường
Tiếng Anh Cụm từMarket supply-demand
Từ vựng của tôi
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
The company can push up pork selling prices, but it still depends on market supply and demand.

swap_horiz Từ liên quan "cung - cầu thị trường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cung - cầu thị trường" (1)

Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
The company can push up pork selling prices, but it still depends on market supply and demand.